Tâm HSK

计策

jìcè
kế sách
mưu kế

计策 (jìcè, Hán Việt: kế sách) nghĩa là mưu kế. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

计 kế · 20 từ

策 sách · 7 từ