词 cítừtừ, từ vựng HSK 2 词 (cí, Hán Việt: từ) nghĩa là từ, từ vựng. Đây là từ vựng HSK 2. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 词 Cụm từ thường gặp có 词词典cídiǎntừ điển词语cíyǔtừ歌词gēcílời bài hát词汇cíhuìtừ vựng生词shēngcítừ mới