Tâm HSK

转悠

zhuànyou
chuyển du
lăn lộn; lang thang; xuất hiện lặp đi lặp lại

转悠 (zhuànyou, Hán Việt: chuyển du) nghĩa là lăn lộn; lang thang; xuất hiện lặp đi lặp lại. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

转 chuyển · 30 từ

悠 du · 4 từ