Tâm HSK

达到

dádào
đạt đáo
đạt tới; đạt được; đạt đến

达到 (dádào, Hán Việt: đạt đáo) nghĩa là đạt tới; đạt được; đạt đến. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

达 đạt · 14 từ

到 đáo · 46 từ