达到 (dádào, Hán Việt: đạt đáo) nghĩa là đạt tới; đạt được; đạt đến. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
达 đạt · 14 từ
表达biǎodádiễn đạt到达dàodáđạt đến达成dáchéngđạt được发达fādáphát triển tốt抵达dǐdáđến传达chuándátruyền đạt雷达léidára đa直达zhídáđến trực tiếp