项目 (xiàngmù, Hán Việt: hạng mục) nghĩa là mục; dự án; sự kiện (thể thao). Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
项 hạng · 7 từ
项链xiàngliàndây chuyền事项shìxiàngsự việc奖项jiǎngxiànggiải thưởng选项xuǎnxiàngtùy chọn款项kuǎnxiàngquỹ强项qiángxiàngthế mạnh