Tâm HSK

目的地

mùdìdì
mục đích địa
điểm đến (địa điểm)

目的地 (mùdìdì, Hán Việt: mục đích địa) nghĩa là điểm đến (địa điểm). Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

目 mục · 28 từ

的 đích · 14 từ

地 địa · 70 từ