Tâm HSK

别的

biéde
biệt đích
khác

别的 (biéde, Hán Việt: biệt đích) nghĩa là khác. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

别 biệt · 26 từ

的 đích · 14 từ