款项 (kuǎnxiàng, Hán Việt: khoản hạng) nghĩa là quỹ; một khoản tiền. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
款 khoản · 17 từ
存款cúnkuǎngửi tiền罚款fákuǎnphạt tiền贷款dàikuǎnmột khoản vay捐款juānkuǎnquyên góp tiền款式kuǎnshìmẫu mã新款xīnkuǎnmẫu mới汇款huìkuǎnchuyển tiền条款tiáokuǎnđiều khoản