打官司 (dǎguānsi, Hán Việt: đả quan ti) nghĩa là khởi kiện; kiện tụng; tranh chấp. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
打 đả · 45 từ
打开dǎkāimở ra打车dǎchēgọi taxi, bắt xe打电话dǎdiànhuàgọi điện thoại打算dǎsuàndự định打扫dǎsǎodọn dẹp打扰dǎrǎolàm phiền打工dǎgōnglàm công việc tạm thời hoặc không…打败dǎbàiđánh bại
官 quan · 13 từ
法官fǎguānthẩm phán官员guānyuánquan chức官方guānfāngchính phủ器官qìguāncơ quan军官jūnguānsĩ quan官司guānsivụ kiện警官jǐngguāncảnh sát官僚guānliáoquan liêu