Tâm HSK

上司

shàngsi
thượng ti
sếp; cấp trên

上司 (shàngsi, Hán Việt: thượng ti) nghĩa là sếp; cấp trên. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

上 thượng · 86 từ

司 ti · 10 từ