Tâm HSK

颁布

bānbù
ban bố
ban hành; công bố; ban bố (luật pháp, sắc lệnh,...)

颁布 (bānbù, Hán Việt: ban bố) nghĩa là ban hành; công bố; ban bố (luật pháp, sắc lệnh,...). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

颁 ban · 3 từ

布 bố · 13 từ