Tâm HSK

领略

lǐnglüè
lĩnh lược
thưởng thức; nhận ra; đánh giá cao

领略 (lǐnglüè, Hán Việt: lĩnh lược) nghĩa là thưởng thức; nhận ra; đánh giá cao. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

领 lĩnh · 25 từ

略 lược · 8 từ