略微 (lüèwēi, Hán Việt: lược vi) nghĩa là một chút; hơi. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
略 lược · 8 từ
策略cèlüèchiến lược忽略hūlüèbỏ qua战略zhànlüèchiến lược侵略qīnlüèxâm lược领略lǐnglüèthưởng thức省略shěnglüèbỏ qua粗略cūlüèthô