Tâm HSK

不得而知

bùdéérzhī
bất đắc nhi tri
không biết; không thể tìm ra

不得而知 (bùdéérzhī, Hán Việt: bất đắc nhi tri) nghĩa là không biết; không thể tìm ra. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

不 bất · 207 từ

得 đắc · 57 từ

而 nhi · 31 từ

知 tri · 26 từ