众所周知 (zhòngsuǒzhōuzhī, Hán Việt: chúng sở chu tri) nghĩa là ai ai cũng biết (thành ngữ). Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
众 chúng · 13 từ
观众guānzhòngkhán giả听众tīngzhòngkhán giả大众dàzhòngquần chúng众多zhòngduōđông đảo公众gōngzhòngcông chúng群众qúnzhòngquần chúng民众mínzhòngquần chúng众人zhòngrénmọi người
所 sở · 27 từ
所以suǒyǐcho nên所有suǒyǒutất cả厕所cèsuǒnhà vệ sinh场所chǎngsuǒđịa điểm之所以zhīsuǒyǐlý do mà N P无所谓wúsuǒwèithờ ơ所谓suǒwèicái gọi là有所yǒusuǒphần nào
周 chu · 14 từ
周末zhōumòcuối tuần周围zhōuwéivùng lân cận周年zhōuniánkỷ niệm四周sìzhōuxung quanh周边zhōubiānngoại vi周期zhōuqīchu kỳ周到zhōudàochu đáo上周shàngzhōutuần trước