Tâm HSK

认知

rènzhī
nhận tri
nhận thức; liên quan đến nhận thức; hiểu biết

认知 (rènzhī, Hán Việt: nhận tri) nghĩa là nhận thức; liên quan đến nhận thức; hiểu biết. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

认 nhận · 16 từ

知 tri · 26 từ