认知 (rènzhī, Hán Việt: nhận tri) nghĩa là nhận thức; liên quan đến nhận thức; hiểu biết. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
认 nhận · 16 từ
认识rènshibiết认为rènwéitin认真rènzhēntận tâm认得rèndenhận ra承认chéngrènthừa nhận确认quèrènxác nhận否认fǒurèntuyên bố không đúng认定rèndìngcho rằng