Tâm HSK

上下

shàngxià
thượng hạ
lên xuống; trên dưới; già trẻ

上下 (shàngxià, Hán Việt: thượng hạ) nghĩa là lên xuống; trên dưới; già trẻ. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 上下

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

上 thượng · 86 từ

下 hạ · 68 từ