Tâm HSK

不久

bùjiǔ
bất cửu
không lâu (sau); chẳng bao lâu; sớm

不久 (bùjiǔ, Hán Việt: bất cửu) nghĩa là không lâu (sau); chẳng bao lâu; sớm. Đây là từ vựng HSK 3.

Cụm từ thường gặp có 不久

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

不 bất · 207 từ

久 cửu · 12 từ