事务所 (shìwùsuǒ, Hán Việt: sự vụ sở) nghĩa là văn phòng kinh doanh; công ty. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
事 sự · 57 từ
事情shìqingviệc, sự việc故事gùshìtục lệ cũ同事tóngshìđồng nghiệp办事bànshìxử lý事件shìjiànsự kiện事实shìshísự thật事业shìyècông việc事故shìgùtai nạn
务 vụ · 24 từ
服务员fúwùyuánnhân viên phục vụ服务fúwùphục vụ任务rènwunhiệm vụ业务yèwùkinh doanh义务yìwùnhiệm vụ商务shāngwùcông việc thương mại公务员gōngwùyuáncông chức家务jiāwùcông việc nhà