Tâm HSK

亭子

tíngzi
đình tử
đình, tạ

亭子 (tíngzi, Hán Việt: đình tử) nghĩa là đình, tạ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

亭 đình · 2 từ

子 tử · 146 từ