Tâm HSK

促使

cùshǐ
xúc sử
thúc đẩy; gây ra; khuyến khích

促使 (cùshǐ, Hán Việt: xúc sử) nghĩa là thúc đẩy; gây ra; khuyến khích. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

促 xúc · 9 từ

使 sử · 15 từ