Tâm HSK

天使

tiānshǐ
thiên sử
thiên thần

天使 (tiānshǐ, Hán Việt: thiên sử) nghĩa là thiên thần. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

天 thiên · 55 từ

使 sử · 15 từ