促成 (cùchéng, Hán Việt: xúc thành) nghĩa là tạo điều kiện; giúp đạt được. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
促 xúc · 9 từ
促进cùjìnthúc đẩy促使cùshǐthúc đẩy促销cùxiāothúc đẩy bán hàng仓促cāngcùđột ngột督促dūcùgiám sát và thúc đẩy hoàn thành n…催促cuīcùthúc giục敦促dūncùthúc giục短促duǎncùngắn ngủi