Tâm HSK

促成

cùchéng
xúc thành
tạo điều kiện; giúp đạt được

促成 (cùchéng, Hán Việt: xúc thành) nghĩa là tạo điều kiện; giúp đạt được. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

促 xúc · 9 từ

成 thành · 58 từ