Tâm HSK

修养

xiūyǎng
tu dưỡng
sự rèn luyện; đào tạo; tự tu dưỡng

修养 (xiūyǎng, Hán Việt: tu dưỡng) nghĩa là sự rèn luyện; đào tạo; tự tu dưỡng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

修 tu · 17 từ

养 dưỡng · 22 từ