Tâm HSK

初级

chūjí
sơ cấp
sơ cấp; cơ bản

初级 (chūjí, Hán Việt: sơ cấp) nghĩa là sơ cấp; cơ bản. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

初 sơ · 13 từ

级 cấp · 16 từ