Tâm HSK

高级

gāojí
cao cấp
cấp cao; chất lượng cao; tiên tiến

高级 (gāojí, Hán Việt: cao cấp) nghĩa là cấp cao; chất lượng cao; tiên tiến. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

高 cao · 50 từ

级 cấp · 16 từ