Tâm HSK

中级

zhōngjí
trung cấp
cấp trung (trong hệ thống phân cấp)

中级 (zhōngjí, Hán Việt: trung cấp) nghĩa là cấp trung (trong hệ thống phân cấp). Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

中 trung · 51 từ

级 cấp · 16 từ