Tâm HSK

前线

qiánxiàn
tiền tuyến
tiền tuyến; mặt trận quân sự; mặt làm việc

前线 (qiánxiàn, Hán Việt: tiền tuyến) nghĩa là tiền tuyến; mặt trận quân sự; mặt làm việc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

前 tiền · 49 từ

线 tuyến · 23 từ