Tâm HSK

剧情

jùqíng
kịch tình
cốt truyện; tình tiết; phim chính kịch (thể loại)

剧情 (jùqíng, Hán Việt: kịch tình) nghĩa là cốt truyện; tình tiết; phim chính kịch (thể loại). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

剧 kịch · 19 từ

情 tình · 52 từ