Tâm HSK

千

qiān
thiên
nghìn

千 (qiān, Hán Việt: thiên) nghĩa là nghìn. Đây là từ vựng HSK 1, có trong HSK2 Bài 3 của giáo trình chuẩn.

Câu ví dụ với 千

一千块。
yì qiān kuài。
Một nghìn tệ.

Cụm từ thường gặp có 千