Tâm HSK

千方百计

qiānfāngbǎijì
thiên phương bách kế
nghĩa đen: nghìn cách, trăm kế (thành ngữ); bằng mọi phương tiện có thể

千方百计 (qiānfāngbǎijì, Hán Việt: thiên phương bách kế) nghĩa là nghĩa đen: nghìn cách, trăm kế (thành ngữ); bằng mọi phương tiện có thể. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

千 thiên · 8 từ

方 phương · 41 từ

百 bách · 7 từ

计 kế · 20 từ