Tâm HSK

反对

fǎnduì
phản đối
phản đối; chống lại

反对 (fǎnduì, Hán Việt: phản đối) nghĩa là phản đối; chống lại. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

反 phản · 29 từ

对 đối · 36 từ