Tâm HSK

面对

miànduì
diện đối
đối mặt; đương đầu

面对 (miànduì, Hán Việt: diện đối) nghĩa là đối mặt; đương đầu. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 面对

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

面 diện · 62 từ

对 đối · 36 từ