各 gècácmỗi; từng HSK 4 各 (gè, Hán Việt: các) nghĩa là mỗi; từng. Đây là từ vựng HSK 4. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 各 Cụm từ thường gặp có 各各位gèwèimọi người各种gèzhǒngmỗi loại各地gèdìở khắp mọi nơi各个gègèmỗi各自gèzìmỗi各式各样gèshìgèyàngtất cả các loại và kiểu dáng各抒己见gèshūjǐjiànmọi người đưa ra ý kiến riêng của…各奔前程gèbènqiánchéngmỗi người đi con đường riêng