Tâm HSK

命名

mìngmíng
mệnh danh
đặt tên; phong tên; rửa tội

命名 (mìngmíng, Hán Việt: mệnh danh) nghĩa là đặt tên; phong tên; rửa tội. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

命 mệnh · 16 từ

名 danh · 40 từ