Tâm HSK

嗓子

sǎngzi
tảng tử
cổ họng; giọng nói

嗓子 (sǎngzi, Hán Việt: tảng tử) nghĩa là cổ họng; giọng nói. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

子 tử · 146 từ