园地 (yuándì, Hán Việt: viên địa) nghĩa là khu vườn. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
园 viên · 11 từ
公园gōngyuáncông viên花园huāyuánvườn校园xiàoyuánkhuôn viên trường动物园dòngwùyuánsở thú幼儿园yòuéryuánnhà trẻ家园jiāyuánnhà园林yuánlínvườn乐园lèyuánthiên đường