Tâm HSK

大胆

dàdǎn
đại đảm
liều lĩnh; táo bạo; quá đáng

大胆 (dàdǎn, Hán Việt: đại đảm) nghĩa là liều lĩnh; táo bạo; quá đáng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

大 đại · 110 từ

胆 đảm · 7 từ