Tâm HSK

大队

dàduì
đại đội
nhóm; một đoàn thể lớn; đội sản xuất

大队 (dàduì, Hán Việt: đại đội) nghĩa là nhóm; một đoàn thể lớn; đội sản xuất. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

大 đại · 110 từ

队 đội · 16 từ