好好 (hǎohǎo, Hán Việt: hảo hảo) nghĩa là tốt; cẩn thận; đẹp đẽ; đúng mực. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
好好 (hǎohǎo, Hán Việt: hảo hảo) nghĩa là tốt; cẩn thận; đẹp đẽ; đúng mực. Đây là từ vựng HSK 4.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.