Tâm HSK

宗教

zōngjiào
tông giáo
tôn giáo

宗教 (zōngjiào, Hán Việt: tông giáo) nghĩa là tôn giáo. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

宗 tông · 5 từ

教 giáo · 25 từ