Tâm HSK

定价

dìngjià
định giới
định giá; ấn định giá

定价 (dìngjià, Hán Việt: định giới) nghĩa là định giá; ấn định giá. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

定 định · 49 từ

价 giới · 24 từ