Tâm HSK

居民

jūmín
cư dân
cư dân; người dân

居民 (jūmín, Hán Việt: cư dân) nghĩa là cư dân; người dân. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 居民

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

居 cư · 8 từ

民 dân · 29 từ