居民楼 (jūmínlóu, Hán Việt: cư dân lâu) nghĩa là tòa nhà chung cư; tòa nhà dân cư. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
居 cư · 8 từ
邻居línjūhàng xóm居然jūránmột cách bất ngờ居民jūmíncư dân居住jūzhùcư trú定居dìngjūđịnh cư居高临下jūgāolínxiànghĩa đen: ở vị trí cao, nhìn xuố…安居乐业ānjūlèyèsống yên ổn và làm việc vui vẻ
民 dân · 29 từ
民族mínzúquốc tịch人民rénmínnhân dân居民jūmíncư dân市民shìmíncư dân thành phố农民nóngmínnông dân人民币rénmínbìNhân dân tệ中华民族zhōnghuámínzúdân tộc Trung Hoa公民gōngmíncông dân