Tâm HSK

工业

gōngyè
công nghiệp
công nghiệp

工业 (gōngyè, Hán Việt: công nghiệp) nghĩa là công nghiệp. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

工 công · 39 từ

业 nghiệp · 29 từ