早饭 (zǎofàn, Hán Việt: tảo phạn) nghĩa là bữa sáng. Đây là từ vựng HSK 1.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
早 tảo · 19 từ
早上zǎoshangbuổi sáng早餐zǎocānbữa sáng早晨zǎochénbuổi sáng sớm早已zǎoyǐđã từ lâu早期zǎoqīgiai đoạn đầu早晚zǎowǎnsáng và tối早就zǎojiùđã từ sớm一早yīzǎosớm vào buổi sáng