暖气 (nuǎnqì, Hán Việt: noãn khí) nghĩa là hệ thống sưởi trung tâm; máy sưởi; khí ấm. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
暖 noãn · 7 từ
暖和nuǎnhuoấm温暖wēnnuǎnấm áp保暖bǎonuǎngiữ ấm取暖qǔnuǎnsưởi ấm供暖gōngnuǎncung cấp hệ thống sưởi暖烘烘nuǎnhōnghōngấm áp