Tâm HSK

暖气

nuǎnqì
noãn khí
hệ thống sưởi trung tâm; máy sưởi; khí ấm

暖气 (nuǎnqì, Hán Việt: noãn khí) nghĩa là hệ thống sưởi trung tâm; máy sưởi; khí ấm. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

暖 noãn · 7 từ

气 khí · 71 từ