油 (yóu, Hán Việt: du) nghĩa là dầu; mỡ; chất béo. Đây là từ vựng HSK 4.
Cụm từ thường gặp có 油
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
油 (yóu, Hán Việt: du) nghĩa là dầu; mỡ; chất béo. Đây là từ vựng HSK 4.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.