Tâm HSK

油

yóu
du
dầu; mỡ; chất béo

油 (yóu, Hán Việt: du) nghĩa là dầu; mỡ; chất béo. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 油

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

油 du · 12 từ