Tâm HSK

治病

zhìbìng
trì bệnh
chữa bệnh

治病 (zhìbìng, Hán Việt: trì bệnh) nghĩa là chữa bệnh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

治 trì · 13 từ

病 bệnh · 22 từ