Tâm HSK

浓重

nóngzhòng
nùng trọng
dày; dặc; mạnh

浓重 (nóngzhòng, Hán Việt: nùng trọng) nghĩa là dày; dặc; mạnh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

浓 nùng · 4 từ

重 trọng · 52 từ