浓重 (nóngzhòng, Hán Việt: nùng trọng) nghĩa là dày; dặc; mạnh. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
浓重 (nóngzhòng, Hán Việt: nùng trọng) nghĩa là dày; dặc; mạnh. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.